Phần lớn trường thu ý kiến người học vào cuối kỳ. Kết quả về sau khi lớp đã kết thúc, sinh viên đã đi, và việc điều chỉnh nếu có thì áp dụng cho khoá sau.
Có nghĩa là chính những người đã góp ý không bao giờ nhận được gì từ việc đó — và đây là lý do chính khiến tỉ lệ trả lời khảo sát cuối kỳ giảm dần qua các năm.
Vòng phản hồi giữa kỳ
Vào khoảng tuần thứ năm hoặc sáu, dành mười lăm phút cuối một buổi học.
Ba câu hỏi, viết trên giấy, ẩn danh:
Điều gì trong môn này đang giúp em học được?
Điều gì đang cản trở?
Một đề nghị cụ thể cho nửa kỳ còn lại.
Ba câu này đủ. Bảng hỏi dài với thang điểm cho ra các con số trung bình mà không nói được nên làm gì.
Và giữ ẩn danh thật: thu bằng cách để sinh viên bỏ vào một hộp, không thu tay từng người.
Xử lý kết quả: một giờ
Đọc hết, rồi phân thành bốn nhóm:
Sửa được ngay — nói nhanh quá, chữ viết bảng khó đọc, không đủ thời gian ghi, bài tập giao muộn. Đây thường là nhóm lớn nhất và cũng là nhóm dễ nhất.
Sửa được nhưng cần bàn — tiến độ quá nhanh, cần thêm ví dụ, cần đổi cách kiểm tra.
Không sửa được trong kỳ này — nội dung chương trình, phòng học, lịch học.
Ý kiến trái ngược nhau — luôn có: một nửa nói nhanh quá, một nửa nói chậm quá. Đây là thông tin, không phải mâu thuẫn cần giải.
Bước quyết định: nói lại với lớp
Đây là phần làm cả việc này có tác dụng, và là phần hay bị bỏ.
Buổi học tiếp theo, dành năm phút nói ba điều:
Tôi đã đọc, và đây là những gì được nêu nhiều nhất.
Đây là những gì tôi sẽ đổi — cụ thể, hai ba điều.
Đây là những gì tôi không đổi được, và vì sao. Phần này quan trọng không kém: sinh viên chấp nhận một lời giải thích rõ, và họ không chấp nhận sự im lặng.
Với các ý kiến trái ngược nhau, nói ra điều đó — "một số bạn thấy nhanh, một số thấy chậm, nên tôi sẽ làm thế này" — và đề xuất cách xử lý, chẳng hạn tư liệu bổ sung cho nhóm cần thêm thời gian.
Năm phút này thay đổi quan hệ với lớp nhiều hơn bất cứ điều gì khác trong kỳ.
Vì sao nó có tác dụng
Ba lý do, và cả ba đo được:
Điều chỉnh kịp cho chính lớp đó. Một vấn đề sửa ở tuần sáu ảnh hưởng tới tám tuần còn lại.
Ý kiến cụ thể hơn. Giữa kỳ, sinh viên nêu các vấn đề đang diễn ra; cuối kỳ, ý kiến bị chi phối bởi bài thi và bởi điểm dự đoán.
Tỉ lệ trả lời khảo sát cuối kỳ tăng, vì sinh viên đã thấy một lần góp ý dẫn tới thay đổi thật.
Ba lo ngại thường gặp của giảng viên
"Sinh viên sẽ đòi giảm yêu cầu." Thực tế hiếm khi vậy nếu câu hỏi được đặt đúng. Câu "điều gì cản trở việc học của em" cho ra các vấn đề về cách dạy và cách tổ chức, không phải yêu cầu hạ chuẩn. Và nếu có ý kiến đòi giảm yêu cầu, bạn trả lời thẳng trong buổi phản hồi.
"Ý kiến sẽ không công bằng." Một số sẽ vậy. Nhưng bạn đọc để tìm khuôn mẫu, không để phản ứng với từng ý kiến — điều được năm bảy người nêu mới là thứ cần xử lý.
"Nó sẽ được dùng để đánh giá tôi." Đây là lo ngại chính đáng, và nó dẫn tới một nguyên tắc ở phần dưới.
Vai trò của nhà trường
Hai việc cần làm để cơ chế này chạy:
Tách rõ phản hồi giữa kỳ khỏi việc đánh giá giảng viên. Kết quả giữa kỳ thuộc về giảng viên, không nộp cho ai, không đưa vào hồ sơ. Nếu nó được dùng để xếp loại, giảng viên sẽ không hỏi những câu có thể cho ra câu trả lời bất lợi — và cơ chế mất hết giá trị.
Cung cấp khuôn sẵn — ba câu hỏi, hướng dẫn một trang, và gợi ý cách nói lại với lớp. Nhiều giảng viên không làm vì không biết bắt đầu thế nào, không phải vì không muốn.
Và với khảo sát cuối kỳ vốn có tính đánh giá: giữ nó, nhưng đừng kỳ vọng nó làm được việc của phản hồi giữa kỳ. Hai công cụ, hai mục đích khác nhau — gộp làm một thì cả hai đều làm không tốt.
Vì sao khảo sát cuối kỳ không đủ?
Vì kết quả về khi lớp đã kết thúc, nên chính những người góp ý không nhận được gì — và đó là lý do tỉ lệ trả lời giảm dần.
Nên hỏi gì ở phản hồi giữa kỳ?
Ba câu: điều gì đang giúp em học được, điều gì đang cản trở, và một đề nghị cụ thể cho nửa kỳ còn lại.
Bước nào quyết định tác dụng?
Nói lại với lớp ở buổi sau: đã đọc được gì, sẽ đổi gì, và điều gì không đổi được cùng lý do.
Nhà trường cần làm gì?
Tách rõ phản hồi giữa kỳ khỏi việc đánh giá giảng viên — nếu dùng để xếp loại thì không ai hỏi những câu có thể cho câu trả lời bất lợi.